Ngô Quốc Chương · Savills Vietnam

Hồ Sơ Đầu Tư Bất Động Sản
của bạn là gì?

5 câu hỏi · 3 phút · Kết quả cá nhân hoá dựa trên data thị trường thực tế

Câu 1 / 5 20%
Câu hỏi 01
Mục tiêu chính của bạn
khi đầu tư BĐS là gì?
Chọn mục tiêu ưu tiên số 1 — điều này quyết định toàn bộ chiến lược phân bổ tài sản.
Bảo toàn tài sản
Ưu tiên giữ giá trị vốn, tránh mất mát — sinh lời là thứ yếu
Sinh dòng tiền đều đặn
Cần thu nhập thụ động hàng tháng từ cho thuê — yield ổn định
Tăng trưởng vốn dài hạn
Chấp nhận thanh khoản thấp hơn để đổi lấy tăng giá mạnh theo thời gian
Tài sản thế hệ sau
Xây dựng portfolio BĐS truyền lại cho con cháu — trọng tâm là bền vững
Câu hỏi 02
Ngân sách bạn dự định
phân bổ cho BĐS?
Tính tổng vốn — bao gồm cả phần có thể vay nếu có kế hoạch sử dụng đòn bẩy.
Dưới 10 tỷ đồng
Phân khúc mid-range — căn hộ 2PN khu vực ven trung tâm, tiềm năng cho thuê ổn định
10 – 20 tỷ đồng
Phân khúc premium — căn hộ cao cấp quận trung tâm, shophouse nhỏ
20 – 50 tỷ đồng
Phân khúc cao cấp — biệt thự đô thị, penthouse, villa nghỉ dưỡng
50 – 100 tỷ đồng
Siêu cao cấp — đất nền vị trí chiến lược, căn hộ hạng sang mặt tiền
Trên 100 tỷ đồng
Portfolio đa tài sản — kết hợp nhiều loại hình, tối ưu danh mục
Câu hỏi 03
Bạn dự định dùng
đòn bẩy tài chính như thế nào?
Chọn mức đòn bẩy, rồi điền lãi suất vay hiện tại bên dưới. Đòn bẩy và lãi suất ảnh hưởng trực tiếp đến dòng tiền thực tế của bạn.
Toàn vốn tự có (0% vay)
An toàn tối đa — không áp lực lãi vay, yield thực = yield gross
Vay 30% giá trị BĐS
Đòn bẩy thấp — hầu hết dòng tiền từ cho thuê đủ trả lãi
Vay 50% giá trị BĐS
Đòn bẩy trung bình — khuếch đại lợi nhuận nhưng dòng tiền âm ở năm đầu
Vay 70% giá trị BĐS
Đòn bẩy cao — ROE có thể rất cao nhưng rủi ro lãi suất tăng lớn
%/năm
Mặc định 10%/năm. Bạn điền lãi suất gói vay thực tế của mình để tính chính xác hơn. (Bỏ qua nếu chọn toàn vốn tự có.)
Câu hỏi 04
Thời gian nắm giữ
dự kiến của bạn?
BĐS cao cấp TP.HCM cần ít nhất 3 năm để vượt chi phí giao dịch (~8–10% tổng giá trị). Thời gian nắm giữ quyết định chiến lược exit.
1 – 2 năm
Ngắn hạn — cần dự án có thanh khoản cao, upside rõ ràng từ đầu
3 – 5 năm
Trung hạn — phù hợp với chu kỳ BĐS TP.HCM, cân bằng dòng tiền và tăng giá
5 – 10 năm
Dài hạn — cho phép chọn vị trí kém thanh khoản nhưng tiềm năng cao hơn
Trên 10 năm
Rất dài hạn — tối ưu thuế, compounding value, phù hợp legacy planning
Câu hỏi 05
Bạn xử lý biến động
thị trường như thế nào?
BĐS cao cấp TP.HCM đã trải qua điều chỉnh giá 15–20% giai đoạn 2022–2023. Câu trả lời này phản ánh khả năng tâm lý và tài chính thực tế.
Thấp — ưu tiên an toàn tuyệt đối
Sẵn sàng chấp nhận lợi nhuận thấp hơn để đổi lấy sự ổn định, ngủ ngon
Trung bình — cân bằng lợi nhuận và an toàn
Chấp nhận biến động ngắn hạn nếu outlook dài hạn tích cực
Cao — tập trung tối đa hoá lợi nhuận
Hiểu rõ rủi ro, có dự phòng tài chính, sẵn sàng chờ đợi qua downside
Bước cuối cùng
Kết quả của bạn
đã sẵn sàng
Nhập thông tin để nhận hồ sơ đầu tư cá nhân hoá — bao gồm dự báo dòng tiền 5 năm và phân khúc BĐS phù hợp nhất.

🔒 Thông tin của bạn được bảo mật hoàn toàn. Chúng tôi không bán hay chia sẻ dữ liệu với bên thứ ba. Bạn có thể huỷ nhận thông tin bất kỳ lúc nào.

Hồ sơ đầu tư cá nhân hoá
Nhà đầu tư
/ 100
Chỉ số cốt lõi của bạn
Ý nghĩa các chỉ số:

Gross Yield — Tỷ suất cho thuê gộp = Thu nhập cho thuê hàng năm / Giá trị BĐS. Đây là con số thô trước khi trừ lãi vay và chi phí vận hành.

Net Yield on Equity — Tỷ suất sinh lời trên vốn tự có = Dòng tiền ròng / Vốn bạn thực bỏ ra. Số này phản ánh hiệu quả thực của đồng vốn, có tính đến chi phí đòn bẩy.

Dòng tiền ròng / năm — Thu nhập cho thuê trừ đi lãi vay + chi phí vận hành (ước tính 1,2%/năm). Con số âm nghĩa bạn cần bù thêm từ thu nhập khác — bình thường ở đòn bẩy cao.

Tăng giá vốn ước tính — Tốc độ tăng giá BĐS hàng năm dự phóng, dựa trên mục tiêu đầu tư, phân khúc và thời gian nắm giữ. Đây là giả định — thực tế phụ thuộc vào vị trí cụ thể và chu kỳ thị trường.

Dự báo dòng tiền — 5 năm

Mỗi cột trong bảng có ý nghĩa cụ thể:
· Giá BĐS (ước) — Giá trị tài sản tăng dần theo tốc độ tăng giá ước tính mỗi năm.
· Thu nhập cho thuê — Tiền thuê thu được trong năm đó, tăng 5%/năm theo lạm phát.
· Chi phí & lãi vay — Lãi vay ngân hàng + chi phí vận hành (bảo trì, quản lý, ~1.2% giá trị BĐS/năm).
· Dòng tiền ròng — Thu nhập thuê trừ chi phí & lãi vay = tiền thực bạn nhận (hoặc phải bù) mỗi năm.
· Lãi ròng nếu bán cuối năm — Nếu bạn bán BĐS vào cuối năm đó: (Giá bán − Giá mua) + tổng dòng tiền ròng đã nhận. Số dương = có lãi. Đây là thước đo tổng lợi nhuận thực tế của khoản đầu tư.

Năm Giá BĐS (ước) Thu nhập cho thuê Chi phí & lãi vay Dòng tiền ròng Lãi ròng nếu bán cuối năm
Phân khúc BĐS phù hợp nhất
Cảnh báo rủi ro cần lưu ý

Bước tiếp theo cho hồ sơ của bạn

Trong buổi tư vấn 1-1 (45 phút), tôi sẽ phân tích chi tiết hơn dựa trên dữ liệu độc quyền của Savills — bao gồm các giao dịch thực tế trong phân khúc bạn quan tâm.

● Còn 3 slot tháng này

Không phí. Không cam kết. Chỉ dành cho nhà đầu tư nghiêm túc.

Lưu ý: Báo cáo được tạo tự động từ thông tin bạn cung cấp và một số giả định thị trường, nên mang tính tham khảo — chưa phải khuyến nghị hay lời khuyên đầu tư, và không thay thế cho một buổi tư vấn trực tiếp. Mọi quyết định đầu tư là của bạn — hãy cân nhắc kỹ; người lập báo cáo không chịu trách nhiệm cho quyết định dựa trên tài liệu này.